christmas factor
A doctor examines a chart showing the Christmas factor in a blood clotting diagram.
Định nghĩa
Danh từ: - Yếu tố đông máu Christmas: "Christmas factor" là một loại protein trong máu, còn được gọi là yếu tố IX, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Sự thiếu hụt yếu tố này gây ra bệnh máu khó đông loại B (hemophilia B).
Ví dụ sử dụng
- (Yếu tố Christmas rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông loại B thiếu yếu tố Christmas trong máu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Christmas factor deficiency": sự thiếu hụt yếu tố Christmas.
- Christmas factor deficiency leads to prolonged bleeding. (Sự thiếu hụt yếu tố Christmas dẫn đến chảy máu kéo dài.)
- "Recombinant Christmas factor": yếu tố Christmas tái tổ hợp (được sản xuất bằng công nghệ gen để điều trị).
- Doctors use recombinant Christmas factor to treat hemophilia B. (Các bác sĩ sử dụng yếu tố Christmas tái tổ hợp để điều trị bệnh máu khó đông loại B.)
Biến thể và từ gần giống
- Factor IX (n): yếu tố IX, tên gọi khác của Christmas factor.
- Factor IX is also known as Christmas factor. (Yếu tố IX còn được gọi là yếu tố Christmas.)
- Hemophilia B (n): bệnh máu khó đông loại B, do thiếu Christmas factor.
- Hemophilia B is caused by a deficiency of Christmas factor. (Bệnh máu khó đông loại B gây ra bởi sự thiếu hụt yếu tố Christmas.)
Từ đồng nghĩa
- Coagulation factor IX: yếu tố đông máu IX.
- Plasma thromboplastin component: thành phần thromboplastin huyết tương (tên cũ).
Các cụm từ liên quan
- "Christmas factor assay": xét nghiệm định lượng yếu tố Christmas.
- A Christmas factor assay helps diagnose hemophilia B. (Xét nghiệm yếu tố Christmas giúp chẩn đoán bệnh máu khó đông loại B.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.